Bài tập

    • 問題1(20点):

      Nêu âm Hán Việt của các từ dưới đây

      問1:

      問2:

       

      問3:

      問4:

      問5:

      問6:

      問7:

      問8:

      問9:

      問10:

      尿

      問11:

      問12:

      問13:

      問14:

      問15:

      問16:

      問17:

      問18:

      問19:

      問20:

    • 問題2(30点):

      Chọn chữ Hán đúng 

      問1:

      戦略

      問2:

      品格

      問3:

      絡む

      問4:

      暴露

      問5:

      格差

      問6:

      従姉妹

      問7:

      名簿

      問8:

      問9:

      脈絡

      問10:

      略す

      問11:

      各国民

      問12:

      香ばしい

      問13:

      糖尿病

      問14:

      雑巾

      問15:

      喀血

      問16:

      賃金

      問17:

      堕落

      問18:

      永久

      問19:

      淫売

      問20:

      姉婿

      問21:

      命名

      問22:

      路地

      問23:

      不妊症

      問24:

      鋳型

      問25:

      客間

      問26:

      痴情

      問27:

      客船

      問28:

      朗詠

      問29:

      研ぐ

      問30:

      酪農場

  • Nộp bài Làm lại

Bắt đầu học

Tìm kiếm

Hướng dẫn trước khi học

Bắt đầu học